ghe o to cho tre em tozytomo

Ghế ô tô cho trẻ em: Cách chọn và Top 8 ghế được tin dùng

Từ 1/1/2026, ghế ô tô cho trẻ em là yêu cầu bắt buộc khi di chuyển cùng trẻ dưới 10 tuổi và cao dưới 1,35m trên ô tô. Nếu không, tài xế có thể bị phạt 800.000–1.000.000đ theo NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Cùng tozytomo.com tìm hiểu cách chọn ghế ô tô cho trẻ em tốt nhất để tránh lựa chọn sản phẩm thiếu an toàn hoặc giá quá cao gây lãng phí cho bố mẹ.

1. Cách chọn ghế ô tô cho trẻ em an toàn theo tuổi & cân nặng

Gợi ý theo khuyến nghị của Ủy ban ATGT Quốc gia:

1.1 Trẻ 0–2 tuổi (sơ sinh)

  • Loại phù hợp: Nôi/ghế sơ sinh quay ngược chiều (rear-facing).

  • Ưu tiên:
      • Chuẩn an toàn ECE R44/04 hoặc R129 (i-Size).

      • Lớp đệm dày, ôm đầu và cổ.

      • Gắn ISOFIX càng tốt (lắp nhanh, ít sai sót hơn dây seatbelt).

1.2 Trẻ 2–4 tuổi

  • Loại: Ghế ô tô cho bé (forward + rear-facing tuỳ mẫu).

  • Lưu ý:
      • Bé có chiều cao khoảng 40–105cm.

      • Có nhiều nấc ngả lưng, đệm cổ.

      • Nếu con hay ngủ trên xe, nên chọn ghế ngả sâu 3–4 nấc.

1.3 Trẻ 4–7 tuổi

  • Loại: Ghế chuyển tiếp / convertible, hoặc ghế ô tô cho trẻ em nâng có lưng (high-back booster).

  • Lưu ý:
      • Cho bé có cân nặng 15–25kg.

      • Bảo vệ tốt vùng vai – ngực – đầu khi dùng chung dây an toàn 3 điểm của xe.

1.4 Trẻ 7–10 tuổi (cao <1,35m)

  • Loại: Ghế nâng/đệm nâng lưng thấp (backless booster).

  • Lưu ý:
      • Đảm bảo khi ngồi, dây chéo qua xương đòn, không cắt ngang cổ, dây ngang qua hông chứ không nằm trên bụng.

      • Đệm nên có chống trượt, không quá cứng.

1.5 Các tiêu chí chung cần lưu ý khi chọn ghế ô tô cho trẻ em

  • Chuẩn an toàn: ECE R44/04, ECE R129 hoặc tiêu chuẩn tương đương.

  • Lắp đặt: ISOFIX hoặc dây seatbelt nhưng có hướng dẫn rõ ràng, dễ làm.

  • Phù hợp xe: sedan nhỏ cần ghế gọn, SUV/MPV thoải mái hơn.

  • Dễ vệ sinh: vỏ bọc tháo giặt được.

  • Bé chịu ngồi: đệm êm, thông thoáng, không bí lưng.

2. Top 8 ghế/đệm ô tô cho bé phổ biến

2.1 Chilux Roy 360 – ghế xoay 360 độ 0–12 tuổi

ghe oto cho tre em chilux

  • Loại: Ghế xoay 360°, dùng từ sơ sinh đến ~12 tuổi, ISOFIX, tiêu chuẩn châu Âu.

  • Giá tham khảo: 2.790.000–2.890.000đ

  • Ưu điểm:
      • Xoay 360°: bế bé ra/vào rất nhàn, nhất là với xe gầm cao.

      • Dải tuổi rộng, tiết kiệm (mua 1 lần dùng nhiều năm).

      • Đệm dày, nhiều màu, thiết kế thân thiện với trẻ.

  • Nhược điểm:
      • Cồng kềnh, chiếm diện tích; xe nhỏ gắn 2 ghế sẽ hơi chật.

      • Nhiều tính năng nên bố mẹ phải đọc kỹ hướng dẫn mới dùng hết.

  • Đánh giá gợi ý: 9/10 (đa năng, hợp gia đình có 1–2 bé, xe rộng).

2.2 Joie Steadi R129 – ghế ô tô 0–4 tuổi

ghe oto cho tre em Joie

  • Loại: Ghế an toàn cho bé 0–4 tuổi, đạt chuẩn ECE R129/03

  • Giá tham khảo: 3.390.000đ

  • Ưu điểm:
      • Hãng Joie có tiếng về an toàn; nhiều lớp bảo vệ đầu Tri-Protect™

      • Có thể quay sau lưng cho bé tới 4 tuổi – rất tốt về an toàn.

      • Đệm ghế mềm, dễ điều chỉnh chiều cao tựa đầu.

  • Nhược điểm:
      • Chỉ dùng đến ~4 tuổi, sau đó vẫn phải mua booster.

      • Hơi nặng nếu thường xuyên tháo ra lắp vào.

  • Đánh giá gợi ý: 8.5/10 (tập trung vào giai đoạn 0–4 tuổi, ưu tiên an toàn).

2.3 Zaracos Aroma 7196 – ghế ô tô cho bé 0–6 tuổi

ghe oto cho tre em Zaracos Aroma

  • Loại: Ghế ô tô 0–6 tuổi, có thể lắp hai chiều, dễ gấp gọn.

  • Giá tham khảo: ~2.800.000đ

  • Ưu điểm:
      • Thiết kế khá gọn, hợp nhiều loại xe.

      • Dễ lắp bằng dây seatbelt, phù hợp gia đình không có ISOFIX.

      • Giá tốt, dễ tiếp cận

  • Nhược điểm:
      • Đệm không dày bằng dòng cao cấp, dùng đường dài có thể hơi nóng.

      • Hạn dùng tới khoảng 6 tuổi; bé lớn nhanh phải đổi booster.

  • Đánh giá gợi ý: 8/10

2.4 Graco Extend2Fit – ghế convertible nổi tiếng

ghe o to cho tre em graco

  • Loại: cho bé từ 1,8 kg đến 22,7 kg ở chế độ ngược chiều (rear-facing) và từ 10 kg đến 29,5 kg ở chế độ thuận chiều (forward-facing)

  • Giá tham khảo: 9.700.000đ

  • Ưu điểm:
      • Được review rất tốt ở thị trường Mỹ về độ an toàn, khả năng rear-facing lâu.

      • Có panel kéo dài tăng chỗ để chân cho bé khi quay ngược.

      • Đệm ngồi êm, phù hợp gia đình hay đi xa.

  • Nhược điểm:
      • Khá nặng, lắp đặt lần đầu hơi mất thời gian.

      • Giá cao so với mặt bằng thu nhập phổ thông.

  • Đánh giá gợi ý: 8.5/10 (rất đáng nếu ưu tiên an toàn & đi đường dài).

2.5 Ghế nâng ô tô Maple&Co Booster – cho bé 3–12 tuổi

ghe oto cho tre em maple booster

  • Loại: Ghế nâng có lưng (high-back booster) cho trẻ 15–36kg

  • Giá tham khảo: 2.280.000đ.

  • Ưu điểm:
      • Đạt giải thưởng iF DESIGN AWARD 2025

      • Nâng bé lên để dùng dây đai 3 điểm đúng vị trí.

      • Giá tốt, dễ tiếp cận

  • Nhược điểm:
      • Không dùng được cho trẻ dưới 3 tuổi.

      • Một số xe sedan trần thấp, tựa lưng cao có thể vướng.

  • Đánh giá gợi ý: 8/10 (hợp bé đã đi ghế riêng từ nhỏ, chuyển lên booster).

2.6 Đệm ngồi ô tô Chicco GoFit

ghe o to cho tre em chicco

  • Loại: Đệm booster cao cấp cho trẻ lớn.

  • Giá tham khảo: 2.650.000đ.

  • Ưu điểm:
      • Thương hiệu Chicco nổi tiếng; hoàn thiện tốt.

      • Đệm dày, có tay vịn, phù hợp trẻ hay đi xa.

  • Nhược điểm:
      • Giá cao hơn so với các booster không tên.

      • Nhiều mẫu nhập khẩu, cần kiểm tra nguồn.

  • Đánh giá gợi ý: 8/10 (hợp gia đình muốn booster êm, bền).

2.7 Nệm ngồi ô tô Graco TurboBooster LX

ghe oto cho tre em Graco LX

    • Loại: Nệm booster lưng thấp cho trẻ lớn; thuộc dòng Affix của Graco

    • Giá tham khảo: 2.470.000đ

  • Ưu điểm:
      • Thiết kế nhỏ, nhẹ, dễ mang đi.

      • Mức giá tương đối mềm cho thương hiệu Graco.

  • Nhược điểm:
      • Không có bảo vệ đầu/cổ; chỉ nên dùng khi trẻ cao, ngồi vững.

  • Đánh giá gợi ý: 7.5/10.

2.8 Ghế đệm ngồi ô tô Animo Comfy Isofix

ghe o to cho tre em animo

  • Loại: Ghế đệm/booster cho bé 125-150cm

  • Giá tham khảo: 750.000đ.

  • Ưu điểm:
      • Kích thước nhỏ gọn, phù hợp nhiều xe, dễ tháo lắp.

      • Giá mềm, hợp gia đình có 2–3 bé.

  • Nhược điểm:
      • Không có tựa lưng; bảo vệ đầu/cổ kém hơn high-back booster.

      • Bé ngủ dễ “ngã gục” về phía trước hoặc sang bên.

  • Đánh giá gợi ý: 7.5/10 (tốt trong tầm giá, nên dùng cho trẻ đã ngồi vững, ít ngủ trên xe).

3. Nên chọn ghế ô tô nào cho bé?

  • Nếu nhà có bé 0–3 tuổi, mới mua xe: Ưu tiên ghế full size xoay/convertible: Chilux Roy 360, Joie Steadi, Zaracos Aroma, Graco Extend2Fit.
    Những ghế này giúp bạn tuân thủ luật từ 1/1/2026, đồng thời bảo vệ tối đa phần cổ – đầu – cột sống non yếu của bé.

  • Nếu con đã 4–10 tuổi, nặng 15–36kg: Có thể bắt đầu từ ghế/đệm booster có lưng hoặc không lưng: Maple&Co Booster, Chicco, Graco…
    Đảm bảo dây đai 3 điểm nằm đúng vị trí, giúp vừa đủ chiều cao và tuân thủ quy định mới.

Nguyên tắc vàng:

  • Chọn đúng nhóm tuổi/cân nặng trước, thương hiệu sau.

  • Luôn lắp ghế ô tô cho trẻ em theo hướng dẫn của hãng; lắp sai có thể ảnh hưởng đến tác dụng an toàn.

  • Ưu tiên ghế/đệm có chuẩn an toàn rõ ràng, xuất xứ minh bạch hơn là chỉ nhìn vào giá rẻ.

⇒ Xem thêm:

Tiền tiểu học cho bé thi vào lớp 1: Toán, tư duy top 12 chủ điểm

6 kỹ năng toán cần chuẩn bị cho bé vào lớp 1 | Tải file miễn phí

50 file in trò chơi cho bé 2 tuổi đến 4 tuổi | Free download

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *